ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thử thách" (1件)
thử thách

日本語
名課題
Đây là một thử thách khó.
これは難しい課題だ。
類語検索結果 "thử thách" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "thử thách" (8件)
Tôi muốn thử thách bản thân.
自身を挑戦したい。
Đây là một thử thách khó.
これは難しい課題だ。
Cung Bạch Dương thường năng động và thích thử thách.
牡羊座の人は活動的で挑戦が好きだ。
Anh ấy không e sợ bất kỳ thử thách nào.
彼はどんな挑戦も恐れない。
Cô ấy quyết tâm chinh phục mọi thử thách trong cuộc sống.
彼女は人生のあらゆる課題を克服することを決意しています。
Cung đường này rất đẹp nhưng cũng đầy thử thách.
このルートはとても美しいですが、挑戦的でもあります。
Thời gian giới hạn cho thử thách là 41 giờ.
この挑戦の制限時間は41時間です。
Thử thách này đòi hỏi thể lực rất tốt.
この挑戦は非常に良い体力を要求します。
